社威擅勢 shè wēi shàn shì · xã uy thiện thế Hán Việt: xã uy thiện thế · Pinyin: shè wēi shàn shì Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 威 (uy) + 擅 (thiện) + 勢 (thế)Pinyinshè wēi shàn shìHán Việtxã uy thiện thếCấu tạo社 + 威 + 擅 + 勢 · xã + uy + thiện + thế nghĩa thành phần: xã + uy + thiện + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚仗权势,想干什么就干什么。