社教運動 xã giáo vận động Hán Việt: xã giáo vận động Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 教 (giáo) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtxã giáo vận độngCấu tạo社 + 教 + 運 + 動 · xã + giáo + vận + động nghĩa thành phần: xã + giáo + vận + động Nghĩa EngCihui 社教運動 hèjiào yùndòng <n.> <PRC> socialist education movement