社會事業

shè huì shì yèxã hội sự nghiệp

Hán Việt: xã hội sự nghiệp · Pinyin: shè huì shì yè

Tổng quan

doanh nghiệp xã hội

Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doanh nghiệp xã hội
  • Google Alex v6 sự nghiệp xã hội

Eng

  • Cihui social enterprise

Từ liên quan

Gần nghĩa

事業單位 · 事業有成 · 社會主義 · 社會保險 · 社會保障 · 社会公敌 · 社會關懷 · 社會關係