社會公平 shè huì gōng píng · xã hội công bình Hán Việt: xã hội công bình · Pinyin: shè huì gōng píng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 公 (công) + 平 (bình)Pinyinshè huì gōng píngHán Việtxã hội công bìnhCấu tạo社 + 會 + 公 + 平 · xã + hội + công + bình nghĩa thành phần: xã + hội + công + bình