社會公眾 shè huì gōng zhòng · xã hội công chúng Hán Việt: xã hội công chúng · Pinyin: shè huì gōng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 公 (công) + 眾 (chúng)Pinyinshè huì gōng zhòngHán Việtxã hội công chúngCấu tạo社 + 會 + 公 + 眾 · xã + hội + công + chúng nghĩa thành phần: xã + hội + công + chúng