社會分工
xã hội phân công
Hán Việt: xã hội phân công · Pinyin: shè huì fēn gōng
Tổng quan
phân công xã hội
Nghĩa
Việt
- Cihui phân công xã hội
- Cihui phân công xã hội。社會成員從事不同的生產活動的現象。社會分工是生產力發展達到一定程度的特徵。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 社會中每位成員分別從事不同而相關連生產活動的現象。
Eng
- Cihui 社會分工 hèhuì fēngōng n. division of labor in society