社會利益 shè huì lì yì · xã hội lợi ích Hán Việt: xã hội lợi ích · Pinyin: shè huì lì yì Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 利 (lợi) + 益 (ích)Pinyinshè huì lì yìHán Việtxã hội lợi íchCấu tạo社 + 會 + 利 + 益 · xã + hội + lợi + ích nghĩa thành phần: xã + hội + lợi + ích