社會勞動 shè huì láo dòng · xã hội lao động Hán Việt: xã hội lao động · Pinyin: shè huì láo dòng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 勞 (lao) + 動 (động)Pinyinshè huì láo dòngHán Việtxã hội lao độngCấu tạo社 + 會 + 勞 + 動 · xã + hội + lao + động nghĩa thành phần: xã + hội + lao + động