社會化語言

xã hội hóa ngữ ngôn

Hán Việt: xã hội hóa ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (hóa) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社會化語言 hèhuìhuà yǔyán n. <lg.> socialized speech