社會問題 xã hội vấn đề Hán Việt: xã hội vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtxã hội vấn đềCấu tạo社 + 會 + 問 + 題 · xã + hội + vấn + đề nghĩa thành phần: xã + hội + vấn + đề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 某些被視為足以危害人群的福祉,但可採取行動改善的社會現象。EngCihui 社會問題 hèhuì wèntí n. social problem