社會團體
xã hội đoàn thể
Hán Việt: xã hội đoàn thể · Pinyin: shè huì tuán tǐ
Tổng quan
nhóm xã hội | tổ chức cộng đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhóm xã hội | tổ chức cộng đồng
Eng
- CC-CEDICT social group|community organization
- Cihui social group; community organization