社會失調

xã hội thất điều

Hán Việt: xã hội thất điều

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (thất) + 調 (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人或團體無法或未與社會環境維持調和、穩定關係的過程或現象。

Eng

  • Cihui 社會失調 hèhuì shītiáo n. social maladjustment