社會審計 shè huì shěn jì · xã hội thẩm kế Hán Việt: xã hội thẩm kế · Pinyin: shè huì shěn jì Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 審 (thẩm) + 計 (kế)Pinyinshè huì shěn jìHán Việtxã hội thẩm kếCấu tạo社 + 會 + 審 + 計 · xã + hội + thẩm + kế nghĩa thành phần: xã + hội + thẩm + kế