社會工作

shè huì gōng zuò xã hội công tác

Hán Việt: xã hội công tác · Pinyin: shè huì gōng zuò

Tổng quan

công tác xã hội

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (công) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công tác xã hội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種知識與技術專業,目的在於協助個人、家庭、團體或社區,使其增強或恢復社會適應力,以預防或舒緩社會解組問題。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指本职工作之外一般没有报酬的为群众服务的工作。简称社工。

Eng

  • CC-CEDICT social work
  • Cihui social work