社會弊病 shè huì bì bìng · xã hội tệ bệnh Hán Việt: xã hội tệ bệnh · Pinyin: shè huì bì bìng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 弊 (tệ) + 病 (bệnh)Pinyinshè huì bì bìngHán Việtxã hội tệ bệnhCấu tạo社 + 會 + 弊 + 病 · xã + hội + tệ + bệnh nghĩa thành phần: xã + hội + tệ + bệnh