社會心理

xã hội tâm lí

Hán Việt: xã hội tâm lí

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (tâm) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主要探討人在社會情境中的思考、感受與行為,及其如何受到他人或群體所影響的一門學科。

Eng

  • Cihui 社會心理 hèhuì xīnlǐ n. social psychology