社會心理學

shè huì xīn lǐ xué xã hội tâm lí học

Hán Việt: xã hội tâm lí học · Pinyin: shè huì xīn lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社會心理學 hèhuì xīnlǐxué n. <psy.> social psychology