社會新聞

xã hội tân văn

Hán Việt: xã hội tân văn

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (tân) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新聞類別的一種,主要報導社會上所發生的種種事件,例如有關凶殺、搶劫、綁票等犯罪事件,和社區活動、慈善事業等人情趣味的報導。

Eng

  • Cihui 社會新聞 hèhuì xīnwén n. human-interest stories or crime stories