社會生物學

shè huì shēng wù xué xã hội sanh vật học

Hán Việt: xã hội sanh vật học · Pinyin: shè huì shēng wù xué

Tổng quan

môn sinh học xã hội

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (sanh) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn sinh học xã hội

ja

  • JMdict sociobiology