社會生產 shè huì shēng chǎn · xã hội sanh sản Hán Việt: xã hội sanh sản · Pinyin: shè huì shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinshè huì shēng chǎnHán Việtxã hội sanh sảnCấu tạo社 + 會 + 生 + 產 · xã + hội + sanh + sản nghĩa thành phần: xã + hội + sanh + sản