社會生蟲 shè huì shēng chóng · xã hội sanh trùng Hán Việt: xã hội sanh trùng · Pinyin: shè huì shēng chóng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 生 (sanh) + 蟲 (trùng)Pinyinshè huì shēng chóngHán Việtxã hội sanh trùngCấu tạo社 + 會 + 生 + 蟲 · xã + hội + sanh + trùng nghĩa thành phần: xã + hội + sanh + trùng