社會秩序
xã hội trật tự
Hán Việt: xã hội trật tự · Pinyin: shè huì zhì xù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 社會中個體與群體間的關係,形成結構化並可依從的情感互動與階序模式。
Eng
- Cihui 社會秩序 hèhuì zhìxù n. social order
Hán Việt: xã hội trật tự · Pinyin: shè huì zhì xù