社會角色

shè huì jué sè xã hội giác sắc

Hán Việt: xã hội giác sắc · Pinyin: shè huì jué sè

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (giác) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會關係中的某個位置,社會對其表現的功能及行為模式具有特定期望。

Eng

  • Cihui 社會角色 hèhuì juésè n. social role