社會語義學 xã hội ngữ nghĩa học Hán Việt: xã hội ngữ nghĩa học Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học)Hán Việtxã hội ngữ nghĩa họcCấu tạo社 + 會 + 語 + 義 + 學 · xã + hội + ngữ + nghĩa + học nghĩa thành phần: xã + hội + ngữ + nghĩa + học Nghĩa EngCihui 社會語義學 hèhuì yǔyìxué n. <lg.> sociosemantics