社會資本 shè huì zī běn · xã hội tư bổn Hán Việt: xã hội tư bổn · Pinyin: shè huì zī běn Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinshè huì zī běnHán Việtxã hội tư bổnCấu tạo社 + 會 + 資 + 本 · xã + hội + tư + bổn nghĩa thành phần: xã + hội + tư + bổn