社會進步 shè huì jìn bù · xã hội tiến bộ Hán Việt: xã hội tiến bộ · Pinyin: shè huì jìn bù Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 進 (tiến) + 步 (bộ)Pinyinshè huì jìn bùHán Việtxã hội tiến bộCấu tạo社 + 會 + 進 + 步 · xã + hội + tiến + bộ nghĩa thành phần: xã + hội + tiến + bộ