社會運動 shè huì yùn dòng · xã hội vận động Hán Việt: xã hội vận động · Pinyin: shè huì yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinshè huì yùn dòngHán Việtxã hội vận độngCấu tạo社 + 會 + 運 + 動 · xã + hội + vận + động nghĩa thành phần: xã + hội + vận + động Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凡不經政府以法令強制施行而純由民間部分人士,基於良知,協力提倡的社會改革行動。