社會關懷

shè huì guān huáixã hội quan hoài

Hán Việt: xã hội quan hoài · Pinyin: shè huì guān huái

Tổng quan

chăm sóc xã hội

Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 關 (quan) + 懷 (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan tâm xã hội

Eng

  • Cihui social care

Từ liên quan

Gần nghĩa

关怀备至 · 社會主義 · 社會事業 · 社會保險 · 社會保障 · 社会公敌 · 社會關係 · 社会分工