社稷之器

shè jì zhī qìxã tắc chi khí

Hán Việt: xã tắc chi khí · Pinyin: shè jì zhī qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

国家的栋梁之材。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻國家的棟梁、人才。《三國志.卷四四.蜀書.蔣琬傳》:「蔣琬,社稷之器,非百里之才也。」

Cấu tạo: 社 (xã) + 稷 (tắc) + 之 (chi) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trụ cột quốc gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻國家的棟梁、人才。《三國志.卷四四.蜀書.蔣琬傳》:「蔣琬,社稷之器,非百里之才也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家的栋梁之材。

Từ liên quan

Gần nghĩa

社稷生民 · 社稷之臣 · 社稷之役 · 社稷为墟 · 社稷所赖 · 社稷主 · 社稷器 · 社稷坛