社稷之役 shè jì zhī yì·xã tắc chi dịch Hán Việt: xã tắc chi dịch · Pinyin: shè jì zhī yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 臣子对君王应尽的职责。 Cấu tạo: 社 (xã) + 稷 (tắc) + 之 (chi) + 役 (dịch)Pinyinshè jì zhī yìHán Việtxã tắc chi dịchCấu tạo社 + 稷 + 之 + 役 · xã + tắc + chi + dịch nghĩa thành phần: xã + tắc + chi + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臣子对君王应尽的职责。 Từ liên quan Gần nghĩa社稷生民 · 社稷之臣 · 社稷为墟 · 社稷之器 · 社稷所赖 · 社稷主 · 社稷器 · 社稷坛