社稷所賴

xã tắc sở lại

Hán Việt: xã tắc sở lại

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (tắc) + (sở) + (lại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社稷所賴 hèjìsuǒlài f.e. pillars of society