社稷所赖 xã tắc sở lại Hán Việt: xã tắc sở lại Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 稷 (tắc) + 所 (sở) + 賴 (lại)Hán Việtxã tắc sở lạiTừ loạithànhCấu tạo社 + 稷 + 所 + 賴 · xã + tắc + sở + lại nghĩa thành phần: xã + tắc + sở + lại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trụ cột xã hộiBiên soạn 社稷所賴 hèjìsuǒlài f.e. pillars of societyEngCihui 社稷所賴 hèjìsuǒlài f.e. pillars of society Từ liên quan Gần nghĩa社稷生民 · 社稷之臣 · 社稷之役 · 社稷为墟 · 社稷之器 · 社稷主 · 社稷器 · 社稷坛