社稷爲墟 shè jì wéi xū · xã tắc vi khư Hán Việt: xã tắc vi khư · Pinyin: shè jì wéi xū Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 稷 (tắc) + 爲 (vi) + 墟 (khư)Pinyinshè jì wéi xūHán Việtxã tắc vi khưCấu tạo社 + 稷 + 爲 + 墟 · xã + tắc + vi + khư nghĩa thành phần: xã + tắc + vi + khư