社稷生民

shè jì shēng mín xã tắc sanh dân

Hán Việt: xã tắc sanh dân · Pinyin: shè jì shēng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (tắc) + (sanh) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国家与人民。