社稷生民 shè jì shēng mín·xã tắc sanh dân Hán Việt: xã tắc sanh dân · Pinyin: shè jì shēng mín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指国家与人民。 Cấu tạo: 社 (xã) + 稷 (tắc) + 生 (sanh) + 民 (dân)Pinyinshè jì shēng mínHán Việtxã tắc sanh dânCấu tạo社 + 稷 + 生 + 民 · xã + tắc + sanh + dân nghĩa thành phần: xã + tắc + sanh + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国家与人民。 Từ liên quan Gần nghĩa生民塗炭 · 社稷之臣 · 社稷之役 · 社稷为墟 · 社稷之器 · 生民涂炭 · 社稷所赖 · 社稷主