祀竈日 sì zào rì · tự táo nhật Hán Việt: tự táo nhật · Pinyin: sì zào rì Tổng quan Cấu tạo: 祀 (tự) + 竈 (táo) + 日 (nhật)Pinyinsì zào rìHán Việttự táo nhậtCấu tạo祀 + 竈 + 日 · tự + táo + nhật nghĩa thành phần: tự + táo + nhật Nghĩa EngCihui 祀灶日 ìzàorì n. <trad.> day of sacrifice to the kitchen god