祁連

qí liánkì liên

Hán Việt: kì liên · Pinyin: qí lián

Tổng quan

huyện Kỳ Liên trong Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[hǎi běi zàng zú zì zhì zhōu], Thanh Hải

Cấu tạo: 祁 (kì) + 連 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Kỳ Liên trong Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州, Thanh Hải

Eng

  • Cihui Qilian County in Haibei Tibetan Autonomous Prefecture 海北藏族自治州, Qinghai

Đức

  • Handedict Qilian (Ort in Qinghai) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

祁連縣 · 祁連山 · 祁連山脈 · 祁東 · 祁剧 · 祁劇 · 祁縣 · 祁奚