祇樹林 qí shù lín · kì thụ lâm Hán Việt: kì thụ lâm · Pinyin: qí shù lín Tổng quan Cấu tạo: 祇 (kì) + 樹 (thụ) + 林 (lâm)Pinyinqí shù línHán Việtkì thụ lâmCấu tạo祇 + 樹 + 林 · kì + thụ + lâm nghĩa thành phần: kì + thụ + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指祇园。Tân Hoa Tự Điển 1.指祇园。