祇樹園 qí shù yuán · kì thụ viên Hán Việt: kì thụ viên · Pinyin: qí shù yuán Tổng quan Cấu tạo: 祇 (kì) + 樹 (thụ) + 園 (viên)Pinyinqí shù yuánHán Việtkì thụ viênCấu tạo祇 + 樹 + 園 · kì + thụ + viên nghĩa thành phần: kì + thụ + viên Nghĩa ViệtCihui kì thụ viên (地名)祇陀太子供養樹林之園庭。即祇洹精舍所在之處。☸