祈使化 kì sử hóa Hán Việt: kì sử hóa Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 使 (sử) + 化 (hóa)Hán Việtkì sử hóaCấu tạo祈 + 使 + 化 · kì + sử + hóa nghĩa thành phần: kì + sử + hóa Nghĩa EngCihui 祈使化 íshǐhuà n. <lg.> imperativization