祈使句

qí shǐ jù kì sử cú

Hán Việt: kì sử cú · Pinyin: qí shǐ jù

Tổng quan

câu mệnh lệnh

Cấu tạo: (kì) + 使 (sử) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu mệnh lệnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種表示請求、勸告、命令等語氣的句子。通常省略主詞。如:「請勿吸菸。」也稱為「命令句」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 要求或者希望别人做什么事或者不做什么事时用的句子,如:“你过来。”“把书递给我。”“大家别闹了!”在书面上,祈使句句末用句号或叹号。也叫命令句。

Eng

  • CC-CEDICT imperative sentence
  • Cihui imperative sentence