祈祷书 qí dǎo shū·kì đảo thư Hán Việt: kì đảo thư · Pinyin: qí dǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 禱 (đảo) + 書 (thư)Pinyinqí dǎo shūHán Việtkì đảo thưCấu tạo祈 + 禱 + 書 · kì + đảo + thư nghĩa thành phần: kì + đảo + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sách cầu nguyệnĐứcHandedict Gebetbuch Từ liên quan Gần nghĩa祈祷 · 祈祷用小案 · 祈祷室 · 祈祷文 · 祈祷者 · 祈祷之钟 · 祷书 · 禱書