祈禱書 qí dǎo shū · kì đảo thư Hán Việt: kì đảo thư · Pinyin: qí dǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 禱 (đảo) + 書 (thư)Pinyinqí dǎo shūHán Việtkì đảo thưCấu tạo祈 + 禱 + 書 · kì + đảo + thư nghĩa thành phần: kì + đảo + thư