祈禱室 qí dǎo shì · kì đảo thất Hán Việt: kì đảo thất · Pinyin: qí dǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 禱 (đảo) + 室 (thất)Pinyinqí dǎo shìHán Việtkì đảo thấtCấu tạo祈 + 禱 + 室 · kì + đảo + thất nghĩa thành phần: kì + đảo + thất