祈祷室

qí dǎo shìkì đảo thất

Hán Việt: kì đảo thất · Pinyin: qí dǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: 祈 (kì) + 禱 (đảo) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng cầu nguyện

Đức

  • Handedict Kapelle (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

祈祷 · 祈祷用小案 · 祈祷书 · 祈祷文 · 祈祷者 · 祈祷之钟