祈谷坛 kì cốc đàn Hán Việt: kì cốc đàn Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 谷 (cốc) + 坛 (đàn)Hán Việtkì cốc đànCấu tạo祈 + 谷 + 坛 · kì + cốc + đàn nghĩa thành phần: kì + cốc + đàn