祎祎

yī yīy y

Hán Việt: y y · Pinyin: yī yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"委委"。 2.美好貌。

Cấu tạo: 禕 (y) + 禕 (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"委委"。 2.美好貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

祎硋 · 祎隋 · 禕禕 · 禕隋