祎硋 yī ài Pinyin: yī ài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.坚硬。 Cấu tạo: 禕 (y) + 硋Pinyinyī àiCấu tạo禕 + 硋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.坚硬。 Từ liên quan Gần nghĩa硋石 · 祎祎 · 祎隋 · 禕禕 · 禕隋