祐国寺塔 hữu quốc tự tháp Hán Việt: hữu quốc tự tháp Tổng quan Cấu tạo: 祐 (hữu) + 国 (quốc) + 寺 (tự) + 塔 (tháp)Hán Việthữu quốc tự thápCấu tạo祐 + 国 + 寺 + 塔 · hữu + quốc + tự + tháp nghĩa thành phần: hữu + quốc + tự + tháp