祕教的

bí giáo đích

Hán Việt: bí giáo đích

Tổng quan

bí truyền; bí mật, riêng tư

Cấu tạo: (bí) + (giáo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí truyền; bí mật, riêng tư