祕書丞 mì shū chéng · bí thư thừa Hán Việt: bí thư thừa · Pinyin: mì shū chéng Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 書 (thư) + 丞 (thừa)Pinyinmì shū chéngHán Việtbí thư thừaCấu tạo祕 + 書 + 丞 · bí + thư + thừa nghĩa thành phần: bí + thư + thừa