祕書監 mì shū jiān · bí thư giam Hán Việt: bí thư giam · Pinyin: mì shū jiān Tổng quan Cấu tạo: 祕 (bí) + 書 (thư) + 監 (giam)Pinyinmì shū jiānHán Việtbí thư giamCấu tạo祕 + 書 + 監 · bí + thư + giam nghĩa thành phần: bí + thư + giam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。東漢桓帝時設立,掌理歷代圖書。梁、隋、唐、宋時,為祕書省之長官。