祕書省

mì shū shěng bí thư tỉnh

Hán Việt: bí thư tỉnh · Pinyin: mì shū shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (thư) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代掌理圖籍的官署。《隋書.卷二七.百官志上》:「祕書省置監、丞各一人,郎四人,掌國之典籍圖書。」

Eng

  • Cihui 秘書省 ìshūshěng p.w. emperor's secretariat