祕法家

bí pháp gia

Hán Việt: bí pháp gia

Tổng quan

xem cabala thấy tu truyền phép thần (cổ Hy,lạp)

Cấu tạo: (bí) + (pháp) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem cabala thấy tu truyền phép thần (cổ Hy,lạp)